MICRO BIỂU DIỄN KHÔNG DÂY IN164 JTS
Hệ thống liên lạc không dây đa dạng UHF JTS IN SERIES sở hữu chức năng điều khiển tần số RF từ xa đầu tiên trên thế giới, cho phép tự động điều chỉnh tần số của bộ phát từ bộ thu.
* REMOSET sử dụng tín hiệu RF để gửi cài đặt thay đổi tần số từ bộ thu IN SERIES đến bộ phát chỉ trong tích tắc.
* Khoảng cách hoạt động 200-480 mét.
* Màn hình LCD hiển thị: Mức RF, Mức âm thanh, Chỉ báo pin yếu, Trạng thái anten, Lựa chọn kênh.
* IN164R là phiên bản một kênh của IN264R.
* IN164R có băng thông 36 MHz.
* Cài đặt sẵn 6 nhóm, tối đa 23 kênh trong một nhóm.
Micro biểu diễn không dây IN164 JTS
| Frequency Preparation | PLL Synthesized Control |
| Remoset | Radio Frequency : 2.4GHz Effective distance: 10m |
| Carrier Frequency Range | 36MHz within 502~960 MHz |
| S/N Ratio | >105dB |
| T.H.D | <0.6%@1KHz |
| Display | LCD |
| Display Contents | Channel, Antenna A/B, Mute Display, RF/AF Level Meter, Low battery, ID Number |
| Controls | Power On/Off, Frequency Up/Down, Lock-on, ID Pairing, Remoset |
| Audio Output Level | -12dB |
| AF Output Impedance | 600Ω |
| Squelch | Pilot Tone & Noise Mute |
| Operation Voltage | 12-18 VDC, 500mA |
| Output Connector | 1 XLR Balanced Socket 1 Ø6.3mm unbalanced phone jack |
| Dimension(m/m) | 210mm(W) * 40mm(H) * 165.5mm(D) |
| >> IN264TH |
| Frequency Preparation | PLL Synthesized Control |
| Carrier Frequency Range | 502~960 MHz |
| RF Outputs | 10mW / 50mW (Depend on Local Regulation) |
| Stability | ±10KHz |
| Frequency Deviation | ±48KHz |
| LCD Display | Channel, Battery Fuel Gauge, ID Number |
| Controls | Power On/Off, AF Level, Frequency Up/Down, Lock-on Mode,ID Pairing |
| Spurious Emissions | <-50 dBC |
| Audio Frequency Response | 50~16,000 Hz |
| Battery | UM3, AA 1.5V*2 |
| >> IN264TB |
| Frequency Preparation | PLL Synthesized Control |
| Carrier Frequency Range | 502~960 MHz |
| RF Outputs | 10mW / 50mW (Depend on Local Regulation) |
| Stability | ±10KHz |
| Frequency Deviation | ±48KHz |
| LCD Display | Channel, Battery Fuel Gauge, |
| Controls | ID Number Power On/Off, AF Level, Frequency Up/Down, PAD, Gain Control, ID Pairing Lock-on Mode |
| Output connector | 4P mini XLR |
| Spurious Emissions | <-50 dBC |
| Audio Frequency Response | 40~18,000 Hz |
| Battery | UM3, AA 1.5V*2 |
Sản phẩm đã xem
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm